Ethanol 2.5l/ plastic bottle, Supelco-Merck KGaA, Made in Germany

Ethanol 2.5l/ plastic bottle, Supelco-Merck KGaA, Made in Germany

Ethanol 2.5l/ plastic bottle, Supelco-Merck KGaA, Made in Germany

Ethanol 2.5l/ plastic bottle, Supelco-Merck KGaA, Made in Germany

Ethanol 2.5l/ plastic bottle, Supelco-Merck KGaA, Made in Germany
Ethanol 2.5l/ plastic bottle, Supelco-Merck KGaA, Made in Germany
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Điện thoại
098 918 2955

Mr. Trí

Skype Skype
Hotline: 090.265.9944
Email: hoangtri@namyvn.com

Mr. Trung

Skype Skype
Hotline: 091.789.4855
Email: sales@namyvn.com

NAM Y CO LTD

Skype Skype
Hotline: 0989182955
Email: namyvnco@gmail.com
Thống kê truy cập
0
0
1
9
6
8
9
0
0
Icon Đang online: 9
Icon Hôm nay: 695
Icon Tuần: 3114
Icon Tháng: 21565

EMSURE ACS, ISO, Reag. Ph Eur Ethanol absolute for analysis, 2,5L, MERCK, Code: 1.00983.2511

Mã sản phẩm: 1.00983.2511
Giá: 499.000đ
Giá khuyến mãi: 399.000đ

 

Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur, xuất xứ: Merck KGaA - Đức, code 1.00983.2511

- HSD/ EXP.: 31/03/2030 - HÀNG CÓ SẲN : 01 Chai 2.5L kèm COA Merck (Update: 21/04/2026).

Giao hàng miễn phí trong TPHCM  với bán kính 5-8km tính từ Bên Bán.)

Là chất lỏng, không màu có công thức hóa học C₂H₅OH. Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, phân viện, trung tâm, chi cục, công ty, nhà máy, trạm, phòng, bệnh viện... Quy cách đóng gói trong chai nhựa trắng, nắp vặn đen, 2.5L.

Lượt xem: 18

Thông tin chi tiết

  • Thông số kỹ thuật:
 
Tên hóa chất: Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur
Tên gọi khác: Ethyl alcohol, EtOH
CTHH: C₂H₅OH
Code: 1.00983.2511
CAS: 64-17-5
Hàm lượng: ≥ 99.9 %
Hãng sản xuất: Merck - Đức
Ứng dụng:

- Hóa chất làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghệm, viện nghiên cứu, vv.

- Dung môi hòa tan các chất.

- Dùng trong ngành hóa chất, làm dung môi pha sơn.

- Dùng trong ngành dược, pha chế dược liệu.

Thành phần:

- C₂H₅OH ≥ 99.9 %

- Acetone (GC) ≤ 0,001%

- Ethylmethylketone (GC) ≤ 0,02%

- Rượu Isoamyl (GC) ≤ 0,05%

- 2-Propanol (GC) ≤ 0,01%

- Clorua (Cl) ≤ 0,3 ppm

- Nitrat (NO₃) ≤ 0,3 ppm

- Phốt phát (PO₄) ≤ 0,3 ppm

- Sulfate (SO₄) ≤ 0,3 ppm

- Ag (Bạc) ≤ 0,000002%

- Al (Nhôm) ≤ 0,00005%

- As(Asen) ≤ 0,000002%

- Au (Vàng) ≤ 0,000002%

- Ba (Barium) ≤ 0,00001%

- Be (Beryllium) ≤ 0,000002%

- Bi (Bismuth) ≤ 0,000002%

- Ca (Canxi) ≤ 0,00005%

- Cd (Cadmium) ≤ 0,000005%

- Co (Coban) ≤ 0,000002%

- Cr (Crom) ≤ 0,000002%

- Cu (Đồng) ≤ 0,000002%

- Fe (Sắt) ≤ 0,00001%

- Ga (Gali) ≤ 0,000002%

- In (Indium) ≤ 0,000002%

- Li (Liti) ≤ 0,000002%

- Mg (Magiê) ≤ 0,00001%

- Mn (Mangan) ≤ 0,000002%

- Mo (Molypden) ≤ 0,000002%

- Ni (Niken) ≤ 0,000002%

- Pb (Chì) ≤ 0,00001%

- Pt (Bạch kim) ≤ 0,000002%

- Sb (Antimon) ≤ 0,000002%

- Sn (Tin) ≤ 0,00001%

- Ti (Titan) ≤ 0,000002%

- Tl (Thallium) ≤ 0,000002%

- V (Vanadi) ≤ 0,000002%

- Zn (Kẽm) ≤ 0,00001%

- Zr (zirconi) ≤ 0,000002%

- Dư lượng bay hơi ≤ 0,0005%

Tính chất:

- Khối lượng mol: 46.07 g/mol

- Hình thể: thể lỏng, không màu

- Độ pH: 7,0 ở 10 g/l 20 °C

- Điểm nóng chảy: -114,5 °C

- Điểm sôi/khoảng sôi: 78,3 °C ở 1.013 hPa

- Điểm chớp cháy: 12 °C

- Giới hạn dưới của cháy nổ: 3,1 %(V)

- Giới hạn trên của cháy nổ: 27,7 %(V)

- Áp suất hóa hơi: 59 hPa ở 20 °C

- Tỷ trọng hơi tương đối: 1,6

- Mật độ: 0,790 - 0,793 g/cm3 ở 20 °C

- Tính tan trong nước: ở 20 °C có thể pha trộn hoàn toàn

- Độ nhớt, động lực: 1,2 mPa.s ở 20 °C

Bảo quản: Từ  +5°C đến +30°C
Quy cách: Chai nhựa 2.5L

Sản phẩm cùng loại

Merck KGaA

Merck KGaA

Giá: Liên hệ
Mua ngay
Thương hiệu đối tác
Close
Sản phẩm
Đơn giá
Số lượng
Thành tiền
Thành tiền:
Tư vấn trực tuyến

Vui lòng đặt câu hỏi, chúng tôi sẽ tư vấn sớm nhất cho bạn!

backtop